Bảng phí giao dịch hàng hóa phái sinh chi tiết 2026
Team Anfin
-21/03/2026
Thị trường hàng hóa phái sinh toàn cầu đang biến động mạnh, mở ra cơ hội sinh lời hai chiều hấp dẫn cho trader và doanh nghiệp phòng vệ rủi ro qua Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV). Tuy nhiên, để đầu tư bền vững, sự nhạy bén về biểu đồ là chưa đủ; bạn cần nắm vững cấu trúc "giá vốn" của mỗi vị thế. Hiểu rõ phí giao dịch hàng hóa phái sinh không chỉ giúp tối ưu hóa lợi nhuận (ROI) mà còn là nền tảng quản trị vốn cốt lõi. Hãy cùng AnfinX khám phá chi tiết các loại chi phí cần biết để giao dịch hiệu quả ngay dưới đây!
1. Tổng quan về chi phí trong giao dịch hàng hóa phái sinh
Trong đầu tư hàng hóa, phí giao dịch chính là "giá vốn" của mỗi vị thế. Việc bỏ qua chi phí này là sai lầm khiến lợi nhuận thực tế bị bào mòn nhanh chóng.
1.1. Chi phí giao dịch là gì?
Chi phí giao dịch là tổng các khoản tiền trader phải trả để thực hiện một lệnh mua/bán thông qua Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV).
- Công thức lợi nhuận thực tế: Lợi nhuận ròng = (Lợi nhuận từ giá) - (Tổng phí giao dịch)
- Vai trò: Là "ngưỡng cản" đầu tiên. Giá phải chạy vượt qua mức phí này thì lệnh của bạn mới bắt đầu có lãi.
- Tác động: Trực tiếp quyết định tỷ lệ R:R (Risk:Reward) trong mọi kế hoạch trading.
1.2. Tại sao Trader phải "nằm lòng" cấu trúc chi phí?
Hiểu rõ chi phí giúp trader tránh được tình trạng "thắng lệnh nhưng lỗ tiền". Cụ thể, phí ảnh hưởng đến 3 trụ cột:
| Yếu tố | Tác động của chi phí |
| Lợi nhuận (ROI) | Xác định chính xác điểm hòa vốn (Break-even point). |
| Tần suất giao dịch | Trader nhỏ (Scalping) dễ bị "bào mòn" tài khoản nếu vào lệnh quá dày. |
| Quản trị vốn | Dự phòng đủ số dư ký quỹ, tránh bị Margin Call do phí phát sinh. |
Sai lầm "chí mạng" của Trader mới:
- Chỉ nhìn vào Ký quỹ (Margin): Quên mất phí nộp/rút và phí phần mềm hàng tháng.
- Giao dịch quá nhiều (Overtrading): Tổng phí tích lũy có thể lớn hơn cả số vốn ban đầu nếu không kiểm soát tần suất.
→ Xem thêm: Theo dõi biến động giá thị trường hàng hóa phái sinh trực tuyến 24/7
2. Các chi phí cố định khi giao dịch hàng hóa phái sinh
Trong cấu trúc đầu tư hàng hóa phái sinh, chi phí cố định là những khoản phí mà trader có thể dự toán chính xác trước khi vào lệnh. Việc nắm rõ các con số này giúp bạn chủ động hơn trong việc phân bổ vốn tại AnfinX.
2.1. Phí sử dụng phần mềm giao dịch (CQG, AnfinX)
Trên thị trường giao dịch hàng hóa Việt Nam hiện nay có 2 phần mềm:
- AnfinX - Ứng dụng giao dịch hàng hóa được phát triển bởi đội ngũ Anfin - Thành viên kinh doanh của MXV.
- CQG - Ứng dụng giao dịch hàng hóa phái sinh quốc tế.
Với ứng dụng AnfinX, khách hàng có thể giao dịch hàng hóa một cách dễ dàng và nhanh chóng với giao diện thuần Việt, phù hợp với người mới tham gia đầu tư. Ứng dụng cho phép khách hàng đặt lệnh và khớp lệnh liên tục, xem biểu đồ giá theo thời gian thực (real-time) và cung cấp các chỉ số, các công cụ phân tích kỹ thuật HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ.
Ngoài ra, AnfinX cung cấp cho người dùng mới tính năng "Tài khoản DEMO", cho phép người dùng mới tham gia trải nghiệm giao dịch tại thị trường hàng hóa thật trước khi đầu tư.
Hạng mục thanh toán | AnfinX | CQG |
Phí mở tài khoản giao dịch | Miễn phí | Miễn phí |
Phí cố định CQG (User Trader) | Ứng dụng AnfinX không có phí này | 730.000 |
Phí hệ thống CQG Trader | Ứng dụng AnfinX không có phí này | 2.180.000 |
Phí CQGXL | Ứng dụng AnfinX không có phí này | 290.000 |
Lưu ý: Phí kích hoạt và sử dụng tài khoản CQG có thể thay đổi theo quyết định của MXV, khách hàng cần lưu ý và cập nhật thông tin từ Anfin để nắm thông tin sớm nhất.
2.2. Phí sử dụng dữ liệu thị trường
Dữ liệu thị trường (Data Feed) là dòng giá nhảy liên tục trên biểu đồ. Để có dữ liệu real-time (thời gian thực) chính xác từ các sàn quốc tế, trader cần trả phí cho nhà cung cấp.
| Nội dung thanh toán | AnfinX | CQG (Đã bao gồm VAT) |
| a. Phí sử dụng dữ liệu thị trường (do khách hàng tự chọn) | ||
| ICE EU | Miễn phí | 3.960.000 |
| ICE US | Miễn phí | 3.670.000 |
| ICE Singapore | Miễn phí | 0 |
| SGX | Miễn phí | 670.000 |
| LME | Miễn phí | 3.030.000 |
| b. Dữ liệu thị trường dành cho trader chuyên nghiệp (Pro market data) | ||
| OSE/TOCOM | Miễn phí | 1.430.000 |
| CBOT | Miễn phí | 2.730.000 |
| COMEX | Miễn phí | 2.730.000 |
| NYMEX | Miễn phí | 2.730.000 |
| Bursa Malaysia | Miễn phí | 1.020.000 |
| c. Dữ liệu thị trường dành cho trader không chuyên nghiệp (Non-Pro market data) | ||
| CME Bundle (CBOT, COMEX, NYMEX) | Miễn phí | 90.000 - 1.020.000 |
| CBOT | Miễn phí | 30.000 - 380.000 |
| COMEX | Miễn phí | 30.000 - 380.000 |
| NYMEX | Miễn phí | 30.000 - 380.000 |
| OSE/TOCOM | Miễn phí | 490.000 |
| Bursa Malaysia | Miễn phí | 840.000 |
2.3. Phí giao dịch hàng hóa phái sinh khi khớp lệnh
Khi đặt lệnh giao dịch và lệnh được khớp, nhà đầu tư sẽ phải chi trả một khoản phí giao dịch hàng hóa phái sinh. Đây là mức phí cố định được Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam quy định trong công văn và được niêm yết trên website mxv.com.vn.
Chi phí giao dịch hàng hóa phái sinh sẽ từ 100.000 - 1.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào loại hàng hóa và số lot giao dịch.
Lưu ý:
- Phí chỉ dược tính nếu lệnh đã khớp. Lệnh chờ hoặc lệnh đã được hủy sẽ không được tính phí.
- Phí giao dịch được tính trên mỗi lần thực hiện giao dịch, bất kể là mua hay bán.
- Không tính lãi vay ngay cả khi sử dụng đòn bẩy.
- Không tính thuế giao dịch.
Nhóm hàng hóa | Tên hàng hóa | Mã hàng hóa | Sở giao dịch hàng hóa có liên thông | Phí giao dịch/ Lot (VNĐ) |
Kim loại | SI5CO | ACM | 100.000 | |
Kim loại | PL1NY | ACM | 100.000 | |
Kim loại | CP2CO | ACM | 100.000 | |
Kim loại | SIE | COMEX | 700.000 | |
Kim loại | MQI | COMEX | 600.000 | |
Kim loại | SIL | COMEX | 600.000 | |
Kim loại | CPE | COMEX | 700.000 | |
Kim loại | MQC | COMEX | 600.000 | |
Kim loại | MHG | COMEX | 300.000 | |
Kim loại | ALI | COMEX | 700.000 | |
Kim loại | PLE | NYMEX | 700.000 | |
Kim loại | LDKZ/CAD | LME | 1.000.000 | |
Kim loại | LALZ/AHD | LME | 1.000.000 | |
Kim loại | LEDZ/PBD | LME | 1.000.000 | |
Kim loại | LTIZ/SND | LME | 1.000.000 | |
Kim loại | LZHZ/ZDS | LME | 1.000.000 | |
Kim loại | LNIZ/NID | LME | 1.000.000 | |
Kim loại | SSR | LME | 700.000 | |
Kim loại | SSC | LME | 700.000 | |
Kim loại | LHC | LME | 700.000 | |
Kim loại | FEF | SGX | 700.000 | |
Nguyên liệu công nghiệp | LRC | ICE EU | 700.000 | |
Nguyên liệu công nghiệp | KCE | ICE US | 700.000 | |
Nguyên liệu công nghiệp | CTE | ICE US | 700.000 | |
Nguyên liệu công nghiệp | CCE | ICE US | 700.000 | |
Nguyên liệu công nghiệp | QW | ICE EU | 700.000 | |
Nguyên liệu công nghiệp | SBE | ICE US | 700.000 | |
Nguyên liệu công nghiệp | MPO | BMDX | 700.000 | |
Nguyên liệu công nghiệp | TRU | OSE | 700.000 | |
Nguyên liệu công nghiệp | ZFT | SGX | 700.000 | |
Nông sản | ZLE | CBOT | 700.000 | |
Nông sản | Dầu đậu tương micro | MZL | CBOT | 300.000 |
Nông sản | ZSE | CBOT | 700.000 | |
Nông sản | XB | CBOT | 600.000 | |
Nông sản | Đậu tương micro | MZS | CBOT | 300.000 |
Nông sản | ZME | CBOT | 700.000 | |
Nông sản | Khô đậu tương micro | MZM | CBOT | 300.000 |
Nông sản | ZWA | CBOT | 700.000 | |
Nông sản | XW | CBOT | 600.000 | |
Nông sản | Lúa mỳ micro | MZW | CBOT | 300.000 |
Nông sản | KWE | CBOT | 700.000 | |
Nông sản | ZCE | CBOT | 700.000 | |
Nông sản | XC | CBOT | 600.000 | |
Nông sản | Ngô micro | MZC | CBOT | 300.000 |
Lưu ý: Đây là biểu phí cơ sở được Sở Giao Dịch Hàng Hóa Việt Nam (MXV) ban hành, không áp dụng đối với khách hàng mở tài khoản tại Anfin.
2.4. So sánh chi phí giao dịch hàng hóa và chứng khoán
| Phí | Hàng hóa phái sinh | Chứng khoán |
| a. Phí giao dịch | Có | Có |
| b. Phí lưu ký tài khoản | Không | Có |
| c. Phí qua đêm | Không | Có |
| d. Phí vay Margin | Không | Có |
| e. Thuế thu nhập | Không | Có |
Hàng hóa phái sinh có những lợi thế hơn chứng khoán bởi nhà đầu tư không cần phải chi trả phí qua đêm hay lãi suất vay margin mà vẫn có thể sử dụng ở mức 1:10 hay 1:20 để tăng tỷ lệ lợi nhuận.
Ngoài ra, khi đầu tư hàng hóa phái sinh, nhà đầu tư cũng không cần phải đóng thuế thu nhập cá nhân so với chứng khoán cơ sở. Với thị trường hàng hóa phái sinh, nhà đầu tư có thể kiếm lời với giao dịch 2 chiều, khác với chứng khoán chỉ giao dịch 1 chiều.
→ Xem thêm: Đầu tư hàng hóa hay đầu tư chứng khoán? Nên chọn thị trường nào?
3. Cách tối ưu chi phí giao dịch cho trader hàng hóa
Nắm rõ các loại phí là điều kiện cần, nhưng biết cách tối ưu chúng mới là điều kiện đủ để thành công. Dưới đây là những chiến lược thực chiến giúp trader giảm thiểu phí giao dịch hàng hóa phái sinh và các chi phí ẩn phát sinh.
3.1. Chọn nền tảng giao dịch minh bạch phí
Yếu tố tiên quyết trong đầu tư hàng hóa phái sinh là sự minh bạch. Một nền tảng uy tín sẽ giúp bạn quản lý dòng tiền tốt hơn thông qua:
- Bảng phí niêm yết rõ ràng: Lựa chọn các thành viên kinh doanh của MXV như AnfinX để đảm bảo phí giao dịch được thu đúng theo quy định, không có các khoản "phí ẩn" vô lý.
- Hệ thống báo cáo real-time: Sử dụng phần mềm có khả năng thống kê phí ngay khi khớp lệnh giúp trader kiểm soát số dư ký quỹ tức thì.

3.2. Giao dịch trong khung giờ thanh khoản cao
Thanh khoản tỷ lệ nghịch với chi phí ẩn (Spread). Khi thị trường sôi động, khoảng cách giữa giá Mua (Bid) và giá Bán (Ask) sẽ hẹp lại.
- Thời điểm vàng: Nên giao dịch vào các phiên Âu hoặc phiên Mỹ (đối với Năng lượng, Kim loại) và giờ mở cửa các sở giao dịch lớn như CBOT (đối với Nông sản).
- Lợi ích: Giao dịch lúc thanh khoản cao giúp lệnh khớp chính xác tại mức giá kỳ vọng, giảm thiểu thiệt hại do chênh lệch giá (Spread) gây ra.
3.3. Tối ưu chiến lược quản trị vốn
Quản trị vốn khoa học là cách gián tiếp để giảm áp lực từ phí giao dịch hàng hóa phái sinh.
- Lựa chọn quy mô hợp đồng (Lot size) phù hợp: Nếu vốn nhỏ, hãy ưu tiên các hợp đồng Micro hoặc Mini. Dù mức phí trên mỗi lot có thể không đổi, nhưng nó giúp bạn duy trì tỷ lệ ký quỹ an toàn, tránh các chi phí phát sinh do bị ép đóng vị thế (Liquidation) khi tài khoản sụt giảm.
- Tính toán tỷ lệ Risk/Reward bao gồm phí: Mỗi kế hoạch giao dịch cần cộng thêm khoảng 2-5 điểm (tùy mặt hàng) vào điểm hòa vốn để bù đắp phí giao dịch và thuế.

3.4. Hạn chế overtrading
Sai lầm lớn nhất của nhiều trader là thực hiện quá nhiều lệnh trong một ngày với hy vọng "lướt sóng" kiếm lời nhỏ.
- Bẫy phí tích lũy: Mỗi lượt vào/ra lệnh đều tiêu tốn một khoản phí cố định. Với tần suất giao dịch quá dày, tổng phí giao dịch hàng hóa phái sinh có thể chiếm tới 30-50% số vốn của bạn chỉ sau một tháng.
- Giải pháp: Chỉ vào lệnh khi có tín hiệu kỹ thuật rõ ràng. Ưu tiên chất lượng hơn số lượng để giảm thiểu số lần phải trả phí cho sàn và sở giao dịch.
4. Trader mới nên lưu ý gì về chi phí giao dịch?
Bước chân vào thị trường đầu tư hàng hóa phái sinh, việc làm quen với các con số phí đôi khi khiến nhà đầu tư mới cảm thấy bối rối. Để tránh tình trạng "thua lỗ vì phí", dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn bảo vệ nguồn vốn của mình.
4.1. Đọc kỹ bảng phí của broker
Mỗi thành viên kinh doanh thuộc Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) có thể có những quy định hỗ trợ hoặc gói dịch vụ khác nhau. Nhà đầu tư cần:
- Xác nhận tính minh bạch: Đảm bảo mọi loại phí giao dịch hàng hóa phái sinh đều được công khai trên website chính thức của đơn vị môi giới (Broker).
- Phân biệt các loại phí: Trader cần tách biệt rõ đâu là phí nộp về Sở (cố định) và đâu là phí dịch vụ/phần mềm (biến đổi tùy theo gói).
- Cập nhật định kỳ: Các sở giao dịch quốc tế có thể điều chỉnh mức ký quỹ và phí theo biến động thị trường, do đó hãy luôn theo dõi thông báo mới nhất từ AnfinX.

4.2. Tính toán lợi nhuận sau chi phí trước khi vào lệnh
Một sai lầm "kinh điển" của F0 là chỉ nhìn vào mức lãi nhảy trên biểu đồ mà quên trừ đi "giá vốn" giao dịch.
- Thiết lập điểm hòa vốn (Break-even Point): Trước khi đặt lệnh mua/bán, bạn cần biết giá phải chạy bao nhiêu bước (tick) thì mới bù đắp được tổng phí hai chiều. Ví dụ: Với dầu thô WTI, giá cần chạy tối thiểu bao nhiêu điểm để lệnh bắt đầu có lãi thực tế?
- Sử dụng công cụ tính toán (Trading Calculator): Hãy tận dụng các bảng tính hoặc công cụ hỗ trợ trên nền tảng giao dịch để dự phóng lợi nhuận ròng. Việc này giúp bạn có cái nhìn khách quan về tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận (R:R) của mình.
4.3. Kiểm soát tần suất giao dịch
Thị trường hàng hóa hoạt động gần như 24/5 với biến động liên tục, rất dễ khiến trader rơi vào trạng thái tâm lý muốn "gỡ" hoặc "đuổi theo giá".
- Hạn chế Overtrading: Việc vào lệnh quá nhiều (trên 10 lệnh/ngày đối với vốn nhỏ) sẽ khiến phí giao dịch hàng hóa phái sinh tích lũy thành một con số khổng lồ, đôi khi vượt qua cả số lãi bạn kiếm được.
- Chiến lược "Chất lượng hơn số lượng": Thay vì giao dịch 10 lệnh lãi mỏng, hãy tập trung phân tích để vào 1-2 lệnh có biên độ lợi nhuận cao. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực tâm lý mà còn tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành tài khoản.

Lời kết
Hiểu rõ phí giao dịch hàng hóa phái sinh là yếu tố then chốt giúp trader quản trị vốn và tối ưu lợi nhuận dài hạn. Việc nắm vững cấu trúc phí không chỉ giúp bạn xác định điểm hòa vốn chính xác mà còn loại bỏ những sai lầm gây "bào mòn" tài khoản như overtrading. Hãy luôn chủ động tính toán chi phí trước khi vào lệnh để xây dựng chiến lược đầu tư bền vững. Để nâng cao hiệu quả và cập nhật các dòng sản phẩm tối ưu nhất, hãy tải ứng dụng AnfinX ngay!
Đừng bỏ lỡ – Tham gia cộng đồng để cập nhật kiến thức mỗi ngày!
