AnfinX

AnfinX App

Đầu tư dầu, cà phê và 32 sản phẩm khác

Mở
Anfin logo

Thành viên Kinh doanh 068 thuộc Sở Giao dịch Hàng hoá Việt Nam (MXV)

Giao dịch
Tin tức
Anfin logo

Danh sách ký quỹ giao dịch

 

Nhóm hàng hóaTên Hàng HoáMã Hàng HoáSở Giao DịchMức Ký Quỹ  Doanh Nghiệp (VND)Mức Ký Quỹ Cá Nhân (VND)

NÔNG SẢN

Dầu Đậu Tương

ZLE

CBOT

60,383,400

72,460,080

Đậu Tương

ZSE

CBOT

70,194,700

84,233,640

Đậu Tương Mini

XB

CBOT

14,044,200

16,853,040

Gạo Thô

ZRE

CBOT

  
Khô Đậu Tương

ZME

CBOT

44,841,500

53,809,800

Lúa Mỳ

ZWA

CBOT

47,734,500

57,281,400

Lúa Mỳ Kansas

KWE

CBOT

46,288,000

55,545,600

Lúa Mỳ Mini

XW

CBOT

9,546,900

11,456,280

Ngô

ZCE

CBOT

28,219,900

33,863,880

Ngô Mini

XC

CBOT

5,654,500

6,785,400

Ngô micro

MZC

CBOT

2,682,600

3,219,120

Đậu tương Micro

MZS

CBOT

6,838,000

8,205,600

Dầu đậu tương micro

MZL

CBOT

5,786,000

6,943,200

Khô đậu tương micro

MZM

CBOT

4,339,500

5,207,400

Lúa mì micro

MZW

CBOT

4,497,300

5,396,760

NĂNG LƯỢNG

Dầu Brent

QO

ICE EU

  
Dầu Brent Mini

BM

ICE SGX

  
Dầu ít lưu huỳnh

QP

ICE EU

  
Dầu WTI

CLE

NYMEX

  
Dầu WTI Mini

NQM

NYMEX

  
Dầu WTI Micro

MCLE

NYMEX

  
Khí tự nhiên

NGE

NYMEX

  
Khí tự nhiên Mini

NQG

NYMEX

  
Xăng RBOB

RBE

NYMEX

  

KIM LOẠI

Bạc

SIE

COMEX

2,159,072,200

2,590,886,640

Bạc mini

MQI

COMEX

1,086,716,000

1,304,059,200

Bạc micro

SIL

COMEX

431,819,700

518,183,640

Bạch kim

PLE

NYMEX

450,177,100

540,212,520

Đồng

CPE

COMEX

347,160,000

416,592,000

Đồng mini

MQC

COMEX

173,580,000

208,296,000

Đồng micro

MHG

COMEX

34,716,000

41,659,200

Quặng sắt

FEF

SGX

29,508,600

35,410,320

Nhôm COMEX

ALI

COMEX

115,720,000

138,864,000

Đồng LME

LDKZ / CAD

LME

615,420,000

 

Nhôm LME

LALZ / AHD

LME

124,267,500

 

Chì LME

LEDZ / PBD

LME

82,845,000

 

Thiếc LME

LTIZ / SND

LME

1,004,528,500

 

Kẽm LME

LZHZ / ZDS

LME

182,127,500

 

Niken LME

LNIZ / NID

LME

308,499,000

 

Thép thanh vằn LME

SSR

LME

11,046,000

 

Thép phế liệu LME

SSC

LME

8,416,000

 

Thép cuộn cán nóng LME

LHC

LME

17,621,000

 

 Bạc Nano ACM

SI5CO

ACM

21,040,000

25,248,000

 Bạch kim Nano ACM

PL1NY

ACM

26,300,000

31,560,000

 Đồng Nano ACM

CP2CO

ACM

7,837,400

9,404,880

NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

Bông Sợi

CTE

ICE US

40,765,000

48,918,000

Ca cao

CCE

ICE US

149,857,400

179,828,880

Cao su RSS3

TRU

TOCOM

16,843,500

20,212,200

Cao su TSR 20

ZFT

SGX

20,829,600

24,995,520

Cà phê Arabica

KCE

ICE US

200,169,300

240,203,160

Cà phê Robusta

LRC

ICE EU

124,109,700

148,931,640

Dầu cọ thô

MPO

BMDX

40,470,000

48,564,000

Đường 11

SBE

ICE US

22,039,400

26,447,280

Đường Trắng

QW

ICE US

40,133,800

48,160,560

CTA Register
Nhận khoá học
đầu tư miễn phí