AnfinX

AnfinX App

Đầu tư dầu, cà phê và 32 sản phẩm khác

Mở
Anfin logo
Thông tin đầu tư
Tin tức đầu tư
Anfin
Anfin logo

Danh sách ký quỹ giao dịch

 

Nhóm hàng hóaTên Hàng HoáMã Hàng HoáSở Giao DịchMức Ký Quỹ  Doanh Nghiệp (VND)Mức Ký Quỹ Cá Nhân (VND)

NÔNG SẢN

Dầu Đậu Tương

ZLE

CBOT

61,030,200

73,236,240

Đậu Tương

ZSE

CBOT

70,514,980

84,617,976

Đậu Tương Mini

XB

CBOT

14,108,280

16,929,936

Gạo Thô

ZRE

CBOT

  
Khô Đậu Tương

ZME

CBOT

45,046,100

54,055,320

Lúa Mỳ

ZWA

CBOT

47,952,300

57,542,760

Lúa Mỳ Kansas

KWE

CBOT

46,499,200

55,799,040

Lúa Mỳ Mini

XW

CBOT

9,590,460

11,508,552

Ngô

ZCE

CBOT

28,348,660

34,018,392

Ngô Mini

XC

CBOT

5,680,300

6,816,360

Ngô micro

MZC

CBOT

2,826,940

3,392,328

Đậu tương Micro

MZS

CBOT

6,869,200

8,243,040

Dầu đậu tương micro

MZL

CBOT

6,103,020

7,323,624

Khô đậu tương micro

MZM

CBOT

4,517,820

5,421,384

Lúa mì micro

MZW

CBOT

4,808,440

5,770,128

NĂNG LƯỢNG

Dầu Brent

QO

ICE EU

  
Dầu Brent Mini

BM

ICE SGX

  
Dầu ít lưu huỳnh

QP

ICE EU

  
Dầu WTI

CLE

NYMEX

  
Dầu WTI Mini

NQM

NYMEX

  
Dầu WTI Micro

MCLE

NYMEX

  
Khí tự nhiên

NGE

NYMEX

  
Khí tự nhiên Mini

NQG

NYMEX

  
Xăng RBOB

RBE

NYMEX

  

KIM LOẠI

Bạc

SIE

COMEX

1,188,371,600

1,426,045,920 

Bạc mini

MQI

COMEX

597,567,560

717,081,072

Bạc micro

SIL

COMEX

237,674,320

285,209,184
Bạch kim

PLE

NYMEX

309,563,140

371,475,768

Đồng

CPE

COMEX

290,620,000

348,744,000

Đồng mini

MQC

COMEX

145,310,000

174,372,000

Đồng micro

MHG

COMEX

29,062,000

34,874,400

Quặng sắt

FEF

SGX

31,968,200

38,361,840

Nhôm

ALI

COMEX

101,717,000

122,060,400

Đồng LME

LDKZ / CAD

LME

605,678,500

 

Nhôm LME

LALZ / AHD

LME

114,927,000

 

Chì LME

LEDZ / PBD

LME

89,828,000

 

Thiếc LME

LTIZ / SND

LME

649,932,000

 

Kẽm LME

LZHZ / ZDS

LME

175,693,000

 

Niken LME

LNIZ / NID

LME

314,345,160

 

Thép thanh vằn LME

SSR

LME

11,096,400

 

Thép phế liệu LME

SSC

LME

8,454,400

 

Thép cuộn cán nóng LME

LHC

LME

17,701,400

 

 Bạc Nano ACM

SI5CO

ACM

19,815,000

23,778,000

 Bạch kim Nano ACM

PL1NY

ACM

26,420,000

31,704,000 

 Đồng Nano ACM

CP2CO

ACM

6,499,320

7,799,184

NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

Bông Sợi

CTE

ICE US

40,951,000

49,141,200

Ca cao

CCE

ICE US

172,047,040

206,456,448

Cao su RSS3

TRU

TOCOM

16,089,000

19,306,800

Cao su TSR 20

ZFT

SGX

19,180,920

23,017,104

Cà phê Arabica

KCE

ICE US

261,452,320

313,742,784

Cà phê Robusta

LRC

ICE EU

170,593,940

204,712,728

Dầu cọ thô

MPO

BMDX

38,772,000

 46,526,400

Đường 11

SBE

ICE US

22,139,960

26,567,952

Đường Trắng

QW

ICE US

45,363,140

54,435,768

CTA Register
Nhận khoá học
đầu tư miễn phí