AnfinX

AnfinX App

Đầu tư dầu, cà phê và 32 sản phẩm khác

Mở
Nhận tư vấn miễn phí
hello@anfin.vn1900 633 049
Anfin logo
Mở tài khoản
Giá thị trường
Language
Tài khoản
Anfin logo

Danh sách ký quỹ giao dịch

 

Nhóm hàng hóaTên Hàng HoáMã Hàng HoáSở Giao DịchMức Ký Quỹ  Doanh Nghiệp (VND)Mức Ký Quỹ Cá Nhân (VND)

NÔNG SẢN

Dầu Đậu Tương

ZLE

CBOT

60.660.600

72.792.720

Đậu Tương

ZSE

CBOT

70.087.940

84.105.528

Đậu Tương Mini

XB

CBOT

14.022.840

16.827.408

Gạo Thô

ZRE

CBOT

 

 

Khô Đậu Tương

ZME

CBOT

44.773.300

53.727.960

Lúa Mỳ

ZWA

CBOT

56.327.700

67.593.240

Lúa Mỳ Kansas

KWE

CBOT

57.772.000

69.326.400

Lúa Mỳ Mini

XW

CBOT

11.265.540

13.518.648

Ngô

ZCE

CBOT

31.774.600

38.129.520

Ngô Mini

XC

CBOT

6.354.920

7.625.904

Ngô micro

MZC

CBOT

3.046.160

3.655.392

Đậu tương Micro

MZS

CBOT

7.011.420

8.413.704

Dầu đậu tương micro

MZL

CBOT

5.777.200

6.932.640

Khô đậu tương micro

MZM

CBOT

4.332.900

5.199.480

Lúa mì micro

MZW

CBOT

5.357.040

6.428.448

KIM LOẠI

Bạc

SIE

COMEX

838.455.540

1.006.146.648

Bạc mini

MQI

COMEX

419.477.240

503.372.688

Bạc micro

SIL

COMEX

167.696.360

201.235.632

Bạch kim

PLE

NYMEX

205.458.240

246.549.888

Đồng

CPE

COMEX

346.632.000

415.958.400

Đồng mini

MQC

COMEX

173.316.000

207.979.200

Đồng micro

MHG

COMEX

34.663.200

41.595.840

Quặng sắt

FEF

SGX

31.774.600

38.129.520

Nhôm COMEX

ALI

COMEX

115.544.000

138.652.800

Đồng LME

LDKZ / CAD

LME

 

 

Nhôm LME

LALZ / AHD

LME

 

 

Chì LME

LEDZ / PBD

LME

 

 

Thiếc LME

LTIZ / SND

LME

 

 

Kẽm LME

LZHZ / ZDS

LME

 

 

Niken LME

LNIZ / NID

LME

 

 

Thép thanh vằn LME

SSR

LME

 

 

Thép phế liệu LME

SSC

LME

 

 

Thép cuộn cán nóng LME

LHC

LME

 

 

 Bạc Nano ACM

SI5CO

ACM

10.504.000

12.604.800

 Bạch kim Nano ACM

PL1NY

ACM

13.707.720

16.449.264

 Đồng Nano ACM

CP2CO

ACM

8.061.820

9.674.184

NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

Bông Sợi

CTE

ICE US

61.527.180

73.832.616

Ca cao

CCE

ICE US

146.163.160

175.395.792

Cao su RSS3

TRU

TOCOM

17.490.000

20.988.000

Cao su TSR 20

ZFT

SGX

26.575.120

31.890.144

Cà phê Arabica

KCE

ICE US

164.230.040

197.076.048

Cà phê Robusta

LRC

ICE EU

98.501.260

118.201.512

Dầu cọ thô

MPO

BMDX

50.640.000

60.768.000

Đường 11

SBE

ICE US

22.321.000

26.785.200

Đường Trắng

QW

ICE US

43.617.860

52.341.432

CTA Register
Nhận khoá học
đầu tư miễn phí