Giá dầu Brent vượt 100 USD/thùng, MXV-Index ghi nhận phiên tăng mạnh nhất trong tháng 4
Team Anfin
-23/04/2026
Phiên giao dịch ngày 22/4/2026, thị trường hàng hóa nguyên liệu thế giới ghi nhận diễn biến khởi sắc đồng loạt khi lực mua quay trở lại chiếm áp đảo tại hầu hết các nhóm hàng. Chỉ số MXV-Index - thước đo sức khỏe tổng thể của thị trường hàng hóa phái sinh tại Việt Nam - bứt phá 1,7% lên mức 2.857 điểm, đây là một trong những phiên tăng mạnh nhất kể từ đầu tháng 4.
Hai điểm nhấn nổi bật trong phiên: dầu thô (Crude Oil) Brent chính thức chạm mốc 101,9 USD/thùng - vượt ngưỡng tâm lý 100 USD lần đầu tiên trong nhiều tháng; và cà phê (Coffee) cả hai chủng loại Arabica lẫn Robusta đều tăng mạnh vì lo ngại tình trạng thiếu hụt nguồn cung toàn cầu ngày càng trầm trọng. Bài phân tích dưới đây sẽ đi sâu vào từng yếu tố dẫn dắt thị trường trong phiên hôm qua.

1. Toàn cảnh thị trường: MXV-Index bứt phá nhờ nhóm năng lượng dẫn dắt
1.1. Lực mua trở lại sau chuỗi phiên thận trọng
Sau nhiều phiên thị trường dao động trong biên độ hẹp với tâm lý thận trọng vì lo ngại rủi ro vĩ mô, phiên 22/4 đánh dấu bước chuyển rõ nét khi dòng tiền đầu cơ và phòng thủ đồng loạt quay trở lại nhóm hàng hóa. Theo số liệu từ Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), mức tăng 1,7% của MXV-Index chủ yếu được dẫn dắt bởi nhóm năng lượng, với dầu thô giữ vai trò đầu tàu.
Nhìn rộng hơn, diễn biến này phản ánh xu hướng gia tăng sức hút của tài sản thực (real assets) trong môi trường bất ổn địa chính trị hiện tại. Khi đồng USD chịu áp lực và lãi suất thực có dấu hiệu hạ nhiệt tại một số thị trường phát triển, nhà đầu tư tổ chức đang dần tái phân bổ danh mục sang hàng hóa như một kênh bảo vệ giá trị.
1.2. Bức tranh phân hóa theo nhóm hàng
Mặc dù tổng thể thị trường tăng mạnh, mức độ tăng giảm không đồng đều giữa các nhóm:
- Nhóm năng lượng: dẫn đầu đà tăng. Dầu thô Brent và WTI đều ghi nhận mức tăng từ 3,5% đến 3,7% - mức tăng vượt trội so với toàn thị trường.
- Nhóm nông sản: cà phê là điểm sáng với Arabica +2,3% và Robusta +2%. Các mặt hàng khác như đậu tương, ngô tăng nhẹ hơn.
- Nhóm kim loại: biến động thận trọng hơn, tiếp tục theo dõi diễn biến chính sách tiền tệ của Fed và ECB.
→ Xem thêm: Đầu tư hàng hóa phái sinh là gì? Tổng quan thị trường cho người mới bắt đầu
2. Giá dầu thô bứt phá - Brent vượt ngưỡng tâm lý 100 USD/thùng
2.1. Dữ liệu tồn kho: con số "hai mặt" của thị trường
Báo cáo tồn kho năng lượng tuần kết thúc ngày 17/4 của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) là chất xúc tác chính trong phiên. Bề ngoài, số liệu mang vẻ "bi quan" khi tồn kho dầu thô thương mại tăng hơn 1,9 triệu thùng, vượt kỳ vọng của thị trường là giảm từ 1,5 đến 2 triệu thùng. Đây là lần tăng thứ 8 trong 9 tuần gần nhất, đẩy tổng tồn kho lên mức cao nhất kể từ tháng 6/2023.
Tuy nhiên, thị trường đã đọc ra tín hiệu tích cực ẩn bên dưới: tồn kho dầu thô tăng không phải vì nhu cầu yếu, mà vì nhập khẩu tăng đột biến. Ngược lại, tồn kho các sản phẩm chưng cất lại giảm mạnh - phản ánh nhu cầu tiêu thụ thực tế đang rất cao:
- Tồn kho xăng (Gasoline): giảm mạnh lần thứ 10 liên tiếp, xuống 4,57 triệu thùng - mức giảm liên tục dài nhất kể từ đầu năm.
- Tồn kho nhiên liệu chưng cất (Distillate): giảm gần 3,43 triệu thùng, mức giảm sâu nhất kể từ đầu tháng 3.
- Tổng nhu cầu nhiên liệu: được ước tính tăng ~4% so với cùng kỳ năm 2025 - tín hiệu nhu cầu thực tế đang phục hồi vững chắc.
Diễn biến này phản ánh một hiện tượng theo mùa điển hình: nước Mỹ đang bước vào giai đoạn chuẩn bị cho "driving season" (mùa du lịch cao điểm bằng đường bộ) bắt đầu từ cuối tháng 5. Nhu cầu xăng và nhiên liệu máy bay (jet fuel) thường tăng mạnh từ giai đoạn này, và thị trường đang định giá trước chu kỳ đó.

2.2. Vai trò của căng thẳng địa chính trị và quyết định OPEC+
Bên cạnh yếu tố cung-cầu ngắn hạn, bức tranh dầu thô còn được tô đậm bởi hai yếu tố cấu trúc quan trọng hơn:
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục leo thang, đặt ra rủi ro gián đoạn nguồn cung từ khu vực chiếm hơn 30% sản lượng dầu toàn cầu. Mỗi đợt leo thang căng thẳng đều khiến phần bù rủi ro địa chính trị (geopolitical risk premium) trong giá dầu tăng thêm từ 2 đến 5 USD/thùng, theo ước tính của một số nhà phân tích.
Chiến lược sản xuất của OPEC+ tiếp tục là yếu tố hỗ trợ giá. Liên minh dầu mỏ dẫn đầu bởi Arab Saudi và Nga vẫn duy trì kỷ luật cắt giảm sản lượng, từ chối tăng cung mạnh dù giá vượt 100 USD/thùng. Điều này tạo ra sàn đỡ vững chắc cho giá dầu trung hạn.
2.3. Diễn biến giá và tác động đến thị trường trong nước
Kết thúc phiên 22/4, hai mặt hàng dầu thô lớn đều ghi nhận mức tăng vượt trội:
- Giá dầu thô Brent (Brent Crude Oil - ICE London): tăng gần 3,5%, chốt phiên ở mức 101,9 USD/thùng. Đây là lần đầu tiên Brent vượt ngưỡng 100 USD/thùng kể từ nhiều tháng trước.
- Giá dầu thô WTI (West Texas Intermediate - NYMEX): tăng khoảng 3,67%, giao dịch tiệm cận ngưỡng 93 USD/thùng.
- Chênh lệch Brent-WTI (Brent-WTI Spread): mở rộng lên khoảng 8,9 USD/thùng, phản ánh nguồn cung dầu Brent thắt chặt hơn so với WTI.
Tại Việt Nam, Chính phủ đang đẩy nhanh các biện pháp đảm bảo an ninh năng lượng song song với diễn biến giá dầu thế giới leo thang. Cụ thể, Chính phủ yêu cầu: (1) tăng cường hệ thống dự trữ xăng dầu quốc gia; (2) tái cơ cấu hệ thống phân phối nhằm giảm chi phí trung gian; (3) mở rộng sử dụng xăng sinh học E10. Những bước đi này phản ánh áp lực nhập khẩu lạm phát từ giá dầu thế giới tăng cao và mong muốn giảm phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu.
3. Giá cà phê tăng mạnh - Tồn kho toàn cầu xuống thấp kỷ lục 25 năm
3.1. Arabica và Robusta đồng loạt bứt phá
Song hành với dầu thô, thị trường cà phê thế giới cũng ghi nhận phiên tăng ấn tượng. Cả hai chủng loại cà phê lớn đều tăng mạnh:
- Giá cà phê Arabica (Arabica Coffee) - sàn ICE Mỹ, hợp đồng tháng 7: tăng 2,3% lên mức 6.374 USD/tấn.
- Giá cà phê Robusta (Robusta Coffee) - sàn ICE London, hợp đồng tháng 7: tăng gần 2%, vượt ngưỡng 3.400 USD/tấn - một ngưỡng kháng cự quan trọng mà thị trường đã nhiều lần thử thách.
Điều đáng chú ý là cả hai thị trường đang duy trì cấu trúc "backwardation" (đảo ngược đường cong kỳ hạn), tức là giá hợp đồng giao ngay cao hơn hợp đồng giao sau. Đây là tín hiệu rõ ràng cho thấy nhu cầu thực tế đối với hàng hóa vật chất đang rất cao, và các nhà thu mua sẵn sàng trả giá cao hơn để có hàng ngay lập tức thay vì chờ giao sau.

3.2. Nguồn cung toàn cầu - khủng hoảng tồn kho ở mức chưa từng có
Nguyên nhân cốt lõi đằng sau đà tăng của cà phê là cuộc khủng hoảng tồn kho nghiêm trọng ở cả hai phân khúc. Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), tồn kho cà phê thế giới trong niên vụ 2025–2026 đã rơi xuống mức thấp nhất trong vòng 25 năm - một con số gây chấn động giới phân tích.
Cụ thể hơn, tình trạng tồn kho được phản ánh qua các số liệu:
- Tồn kho Arabica chứng nhận trên sàn ICE Mỹ: giảm 35,7% so với cùng kỳ năm 2025 - mức giảm theo năm mạnh nhất trong lịch sử gần đây.
- Tồn kho Robusta chứng nhận trên sàn ICE London: chạm mức thấp nhất trong 16 tháng, tiếp tục xu hướng cạn kiệt dần từ quý 3/2024.
- Tỷ lệ tồn kho/tiêu thụ (Stock-to-Use Ratio): giảm xuống dưới ngưỡng cảnh báo, tạo ra áp lực giá có tính cấu trúc - không chỉ là biến động ngắn hạn.
Bên cạnh tồn kho, các yếu tố địa chính trị tiếp tục tác động đến chi phí chuỗi cung ứng cà phê. Căng thẳng tại Trung Đông làm tăng chi phí vận chuyển qua Biển Đỏ, phí bảo hiểm hàng hóa và giá đầu vào sản xuất - góp phần củng cố đáy giá và tạo thêm phần bù rủi ro trong các hợp đồng kỳ hạn.
→ Xem thêm: Các yếu tố ảnh hưởng giá cà phê thế giới
3.3. Triển vọng nguồn cung từ Brazil - tín hiệu phục hồi trong dài hạn
Mặc dù tình trạng thiếu hụt nguồn cung hiện tại khá nghiêm trọng, thị trường cũng đang theo dõi chặt chẽ các tín hiệu phục hồi từ Brazil - quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới, chiếm hơn 30% sản lượng Arabica và đang gia tăng thị phần Robusta.
Brazil đang bước vào giai đoạn thu hoạch Robusta từ tháng 4 và Arabica từ tháng 5. Điều kiện thời tiết thuận lợi trong niên vụ 2025–2026, kết hợp với chu kỳ "on-year" (năm được mùa) của cây Arabica theo chu kỳ hai năm một lần, mở ra kỳ vọng về sản lượng phục hồi đáng kể trong nửa cuối 2026.
Tuy nhiên, giới phân tích lưu ý rằng ngay cả khi Brazil thu hoạch được mùa, phải mất từ 3 đến 6 tháng để lượng cung mới từ Brazil tiếp cận thị trường toàn cầu ở dạng hàng chứng nhận (certified stocks). Do đó, áp lực tồn kho thấp nhiều khả năng sẽ tiếp tục chi phối thị trường trong quý 2 và đầu quý 3/2026.
3.4. Thị trường cà phê nội địa và diễn biến Tây Nguyên
Tại thị trường trong nước, tính đến ngày 22/4/2026, giá cà phê Robusta nhân xô khu vực Tây Nguyên điều chỉnh nhẹ 500 VND/kg xuống còn 86.900 VND/kg. Mức điều chỉnh này không phản ánh xu hướng giảm mà đến từ việc nông dân tiếp tục hạn chế bán ra ở giá hiện tại, khiến thanh khoản thị trường nội địa sụt giảm đáng kể.
Hoạt động giao dịch chậm lại trong bối cảnh:
- Nông dân giữ hàng kỳ vọng giá sẽ tiếp tục phục hồi theo giá thế giới.
- Lượng cà phê tồn kho trong dân còn ít sau mùa vụ 2024–2025 không được mùa.
- Doanh nghiệp xuất khẩu không gấp vì hợp đồng giao ngay đã được ký từ trước.
Một tín hiệu nông nghiệp đáng chú ý: những cơn mưa đầu mùa xuất hiện gần đây tại Tây Nguyên được đánh giá rất tích cực. Lượng nước cần thiết cho giai đoạn đậu quả (fruit setting) và phát triển ban đầu của cây cà phê đầu vụ 2025–2026 đang được đáp ứng đúng thời điểm - tín hiệu tốt cho triển vọng sản lượng cà phê Việt Nam trong niên vụ tới.

→ Xem thêm: Theo dõi giá hàng hóa phái sinh theo thời gian thực miễn phí trên AnfinX
4. Nhận định thị trường và những yếu tố cần theo dõi
4.1. Kịch bản ngắn hạn cho dầu thô
Với việc Brent đã vượt mốc 100 USD/thùng, thị trường đang tiến vào vùng lãnh thổ mà áp lực chốt lời từ các quỹ đầu cơ sẽ tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, các yếu tố hỗ trợ về mặt cơ bản vẫn còn mạnh:
- Nhu cầu nhiên liệu mùa hè của Mỹ và châu Âu chưa đạt đỉnh.
- OPEC+ chưa có tín hiệu tăng sản lượng trong ngắn hạn.
- Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông chưa có dấu hiệu hạ nhiệt.
Các mức giá cần theo dõi: kháng cự tại 105 USD/thùng Brent (ngưỡng tâm lý tiếp theo); hỗ trợ tại 98 USD/thùng nếu lực chốt lời gia tăng.
4.2. Kịch bản ngắn hạn cho cà phê
Thị trường cà phê đang trong giai đoạn mà yếu tố cung-cầu cơ bản (fundamentals) hỗ trợ rõ ràng cho xu hướng tăng giá trong trung hạn. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý hai rủi ro đảo chiều có thể xuất hiện:
- Rủi ro 1 - Thu hoạch Brazil vượt kỳ vọng: nếu sản lượng Arabica của Brazil niên vụ 2025–2026 cao hơn ước tính, áp lực bán chốt lời có thể xuất hiện mạnh từ tháng 6–7.
- Rủi ro 2 - Suy yếu nhu cầu tại thị trường tiêu thụ: nếu kinh tế Mỹ hoặc châu Âu có tín hiệu suy thoái, nhu cầu cà phê hộ gia đình có thể co lại, tạo áp lực giảm giá từ phía cầu.
Trong kịch bản cơ sở, áp lực tồn kho thấp nhiều khả năng sẽ tiếp tục hỗ trợ giá Robusta quanh vùng 3.200–3.600 USD/tấn và Arabica quanh 6.000–6.800 USD/tấn trong quý 2/2026.
Lưu ý: Các nhận định trên mang tính tham khảo thông tin thị trường, không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch hàng hóa phái sinh tiềm ẩn rủi ro cao - nhà đầu tư cần tự nghiên cứu và cân nhắc kỹ trước khi quyết định.
→ Xem thêm: Quản trị rủi ro trong giao dịch hàng hóa phái sinh - Kiến thức cơ bản cho trader
Lời kết
Phiên 22/4/2026 là một phiên giao dịch đáng nhớ với thị trường hàng hóa phái sinh: MXV-Index ghi nhận mức tăng mạnh nhất tháng 4, dầu Brent vượt mốc 100 USD/thùng, và cà phê tiếp tục được hậu thuẫn bởi cuộc khủng hoảng tồn kho toàn cầu chưa có dấu hiệu giảm nhiệt. Đây là minh chứng cho thấy hàng hóa phái sinh đang ngày càng trở thành một kênh đầu tư được dòng tiền lớn chú ý - không chỉ để phòng thủ mà còn để tìm kiếm lợi nhuận trong bối cảnh biến động.
Để nắm bắt kịp thời diễn biến thị trường mỗi ngày và tham gia giao dịch hàng hóa phái sinh ngay trên điện thoại, hãy khám phá ứng dụng AnfinX ngay - Nơi cung cấp dữ liệu thị trường miễn phí (nông sản, kim loại, năng lượng), chi phí giao dịch cạnh tranh và giao diện được thiết kế riêng cho trader Việt.
Đừng bỏ lỡ – Tham gia cộng đồng để cập nhật kiến thức mỗi ngày!
