tin-thi-truong
Dầu thô, lúa mì tăng gần 6%: Giá lương thực bước vào chu kỳ mới?
Thị trường hàng hóa tuần 10-14/8: dầu thô và lúa mì cùng tăng gần 6% trước rủi ro nguồn cung, trong khi chỉ số giá lương thực FAO tái tăng tốc.
Đăng bởi
Team Anfin
·
Ngày đăng
17/08/2026
·
Đọc
3 phút
Trong bài viết này
Tuần giao dịch 10-14/8/2026, thị trường hàng hóa nguyên liệu thế giới ghi nhận sắc xanh áp đảo khi MXV-Index tăng 1,8%, lên 2.809 điểm - nối dài chuỗi tăng sang tuần thứ ba liên tiếp. Dầu thô và lúa mì là hai mặt hàng dẫn dắt đà tăng, cùng bật lên gần 6% trước lo ngại về nguồn cung tại Trung Đông, Biển Đen và diễn biến của đồng USD. Đáng chú ý, đà tăng của nhóm nguyên liệu này diễn ra trong bối cảnh chỉ số giá lương thực toàn cầu của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) cũng đang tái tăng tốc sau giai đoạn tạo đáy đầu năm 2024, đặt ra câu hỏi liệu thế giới đã đi qua "cơn sốt" giá hay đang bước vào một mặt bằng giá mới.
1. Bức tranh chung: Lực mua diện rộng bao trùm thị trường hàng hóa
Theo ghi nhận của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), tuần 10-14/8 chứng kiến lực mua diện rộng (broad-based buying) trên hầu hết các nhóm hàng. Riêng nhóm nông sản, 6 trên 7 mặt hàng đóng cửa trong sắc xanh, dẫn đầu là lúa mì với mức tăng 5,5%. Ở nhóm năng lượng, dầu thô đảo chiều tăng mạnh, lấy lại phần lớn mức giảm của tuần trước đó.

1.1. MXV-Index nối dài chuỗi tăng sang tuần thứ ba
Diễn biến tích cực trên diện rộng giúp MXV-Index duy trì xu hướng đi lên kể từ đầu tháng 8, sau giai đoạn giằng co quanh vùng 2.700-2.760 điểm hồi cuối tháng 7. Đây là tuần tăng thứ ba liên tiếp của chỉ số này, phản ánh dòng tiền đầu cơ (speculative flow) đang quay lại thị trường hàng hóa nguyên liệu sau một giai đoạn thận trọng.
1.2. Hai tâm điểm: rủi ro nguồn cung và đồng USD suy yếu
Điểm chung đứng sau đà tăng của cả dầu thô lẫn lúa mì trong tuần là rủi ro gián đoạn nguồn cung - từ eo biển Hormuz đến Biển Đen - cộng hưởng với đà suy yếu của đồng USD vào cuối tuần. Hai lực đẩy này sẽ được phân tích cụ thể ở từng mặt hàng dưới đây.
2. Dầu thô bứt phá gần 6%: Rủi ro nguồn cung Trung Đông phủ bóng thị trường
2.1. Diễn biến giá xuyên suốt tuần
Giá dầu tăng ngay từ đầu tuần khi khoảng cách đàm phán giữa Mỹ và Iran tiếp tục nới rộng: Tehran yêu cầu Washington bồi thường thiệt hại, dỡ bỏ các lệnh trừng phạt và chấm dứt đe dọa quân sự trước khi mở lại các tuyến vận tải qua Hormuz, trong khi phía Mỹ cũng đưa ra yêu cầu bồi thường ngược lại. Bất đồng này đẩy giá dầu tăng khoảng 5% ngay trong phiên 10/8.
Đà tăng bị chững lại vào phiên 13/8 khi Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố tồn kho dầu thô thương mại tuần kết thúc ngày 7/8 tăng tới 17,4 triệu thùng, lên 424,4 triệu thùng - mức tăng theo tuần lớn nhất kể từ tháng 1/2023. Cùng thời điểm, Tổ chức các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) hạ dự báo tăng trưởng nhu cầu dầu năm 2026 xuống còn 580.000 thùng/ngày, còn Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo nhu cầu giảm tới 1,6 triệu thùng/ngày. Áp lực chốt lời (take-profit) khiến giá dầu giảm hơn 3,5% trong phiên này, chấm dứt chuỗi tăng gần một tuần.
Tuy nhiên, đà giảm nhanh chóng được thu hẹp khi rủi ro nguồn cung vẫn hiện hữu, đẩy chênh lệch giá dầu diesel lên mức cao kỷ lục. Kết phiên cuối tuần (14/8), giá Brent tăng 1,67%, lên 88,52 USD/thùng; WTI tăng 1,42%, lên 82,40 USD/thùng. Tính chung cả tuần, Brent tăng khoảng 6%, còn WTI tăng 5,4% - một tuần phục hồi mạnh sau nhịp giảm sâu trước đó.

2.2. Eo biển Hormuz - điểm nghẽn logistics then chốt
Dr TiX · AnfinX Lite
Đang theo dõi biến động thị trường?
Dr TiX trên AnfinX Lite giúp bạn đọc nhanh biểu đồ, sổ lệnh, Tape và các điều kiện giao dịch để hiểu rõ bối cảnh trước khi ra quyết định.
Khám phá AnfinX LiteDr TiX không đưa khuyến nghị mua/bán. Quyết định giao dịch và quản trị rủi ro thuộc về nhà đầu tư.
Dữ liệu vận tải cho thấy chỉ có 6 tàu đi qua eo biển Hormuz trong ngày đầu tuần, thấp hơn nhiều mức bình quân 10 ngày khoảng 11 tàu, và cách rất xa mức 125-140 tàu/ngày trước khi căng thẳng leo thang. Nhìn rộng hơn trong giai đoạn 14/7-3/8, lưu lượng tàu qua khu vực này đã giảm tới 90% so với tháng 2, xuống còn 102 lượt - tương đương trung bình 5 lượt/ngày so với 50 lượt/ngày trước đó; riêng lượng tàu công khai lộ trình giảm 85% so với thời điểm trước xung đột.

Cùng với các cuộc tấn công nhằm vào tàu chở dầu, tuyến vận tải và cơ sở năng lượng tại Trung Đông cũng như hạ tầng dầu khí của Nga, rủi ro địa chính trị trên thị trường dầu tiếp tục được giữ ở mức cao. Trong nước, giá xăng dầu thành phẩm bình quân giữa hai kỳ điều hành 6/8 và 13/8 diễn biến trái chiều, kéo theo giá bán lẻ xăng, dầu diesel trong nước điều chỉnh giảm nhẹ từ 15 giờ ngày 13/8, riêng dầu mazut tăng lên tối đa 16.756 đồng/kg.
Lưu ý: Hiện nay, hàng hóa thuộc nhóm năng lượng chưa được cấp phép giao dịch tại Việt Nam, bất kỳ đơn vị nào tổ chức giao dịch nhóm hàng này tại Việt Nam đều là hành vi vi phạm.
3. Lúa mì tăng 5,5%: Nguồn cung thắt chặt vì thời tiết cực đoan và USD suy yếu
3.1. Giá lúa mì CBOT, Kansas bứt tốc
Chốt tuần, giá lúa mì trên sàn Chicago (CBOT) tăng 5,5%, lên 247,9 USD/tấn; lúa mì Kansas tăng 5,6%, lên 277,1 USD/tấn. Đồng USD suy yếu trong phiên cuối tuần - sau khi các chỉ số giá tiêu dùng (CPI), giá sản xuất (PPI) và doanh số bán lẻ Mỹ đều kém tích cực, củng cố kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ giữ nguyên chính sách tiền tệ hiện tại - đã giúp lúa mì trở nên cạnh tranh hơn với người mua sử dụng các đồng tiền khác. Về kỹ thuật, giá lúa mì CBOT đã vượt lên trên đường trung bình MA20 trên khung ngày, tiệm cận đỉnh phiên 248,6 USD/tấn, với vùng kháng cự (resistance) tiếp theo được xác định quanh 255-260 USD/tấn trong ngắn hạn.
3.2. Nguồn cung toàn cầu thu hẹp trên nhiều mặt trận
Tại khu vực Biển Đen, các rào cản lưu thông hàng hải đang hạn chế khả năng xuất khẩu nông sản của Ukraine, trong khi tình trạng thiếu hụt nhân lực gây thêm sức ép lên sản xuất trong nước. Tại châu Âu, đợt sóng nhiệt vượt 38 độ C đúng giai đoạn quyết định của cây lúa mì khiến sản lượng dự kiến của Pháp giảm khoảng 4%, Đức giảm hơn 5%; riêng nước Anh ghi nhận sản lượng thấp nhất kể từ năm 1984. Tại Mỹ, dù thu hoạch lúa mì vụ đông đã hoàn tất 91% diện tích, tình trạng thiếu ẩm nghiêm trọng khiến tỷ lệ lúa mì vụ xuân đạt chất lượng tốt đến tuyệt vời chỉ còn 51% - mức thấp nhất trong chu kỳ sinh trưởng năm nay.

Theo dự báo mới nhất của Hội đồng Ngũ cốc Quốc tế (IGC), sản lượng lúa mì toàn cầu niên vụ 2026/2027 ước đạt khoảng 821 triệu tấn, giảm so với mức kỷ lục 844 triệu tấn của niên vụ 2025/2026 - diễn biến phần nào lý giải cho tâm lý thắt chặt nguồn cung đang chi phối tâm lý thị trường những phiên gần đây.
Giới phân tích thị trường nhận định triển vọng sản lượng lúa mì Mỹ niên vụ 2026-2027 đang là yếu tố đáng chú ý, khi các dự báo mới cho thấy dấu hiệu thắt chặt hơn so với kỳ vọng trước đó - điều đáng lưu tâm khi Mỹ vẫn là một trong những nước xuất khẩu lúa mì hàng đầu thế giới. Trong ngắn hạn, giá lúa mì CBOT được đánh giá vẫn nhận được nhiều yếu tố hỗ trợ hơn giai đoạn trước, nhờ rủi ro nguồn cung Biển Đen, triển vọng sản lượng Mỹ thu hẹp và các bất ổn thời tiết. Tuy nhiên, sau nhịp tăng tương đối nhanh, thị trường có thể xuất hiện các phiên rung lắc, điều chỉnh kỹ thuật; nhà đầu tư được khuyến nghị theo dõi sát diễn biến xuất khẩu Biển Đen, các báo cáo cung cầu và tiến độ mùa vụ Mỹ.
3.3. Nhập khẩu lúa mì Việt Nam lập kỷ lục
Tại thị trường trong nước, giá hàng hóa và chi phí vận tải toàn cầu đang tác động rõ nét hơn đến hoạt động thu mua của doanh nghiệp. Theo thống kê Hải quan, trong 7 tháng đầu năm, Việt Nam nhập khẩu kỷ lục hơn 5,11 triệu tấn lúa mì, trị giá gần 1,33 tỷ USD - tăng lần lượt 52,2% về lượng và 56,3% về trị giá so với cùng kỳ 2025, với giá nhập khẩu bình quân đạt 260,4 USD/tấn. Riêng tháng 7, lượng nhập khẩu giảm 51,3% so với tháng trước, xuống 247.132 tấn, cho thấy doanh nghiệp đang tính toán kỹ hơn về giá, tỷ giá và chi phí vận tải sau nửa đầu năm nhập mạnh.

Dù lúa mì Biển Đen hiện chiết khấu 37-47 USD/tấn so với nguồn cung Mỹ và châu Âu, các doanh nghiệp trong nước vẫn cần cân nhắc thêm phụ phí bảo hiểm và rủi ro chậm chuyến trước khi chốt hợp đồng nhập khẩu cho nửa cuối năm 2026.
→ Xem thêm: 7 yếu tố ảnh hưởng đến giá hàng hóa nhà đầu tư cần biết
4. Giá lương thực toàn cầu: Đã qua "cơn sốt" hay bước vào chu kỳ mới?
4.1. Nhìn lại ba lần thị trường lương thực chao đảo
An ninh lương thực toàn cầu từ lâu phụ thuộc chặt chẽ vào ba yếu tố: địa chính trị, thời tiết và năng lượng. Khi ba yếu tố này cộng hưởng, thế giới từng nhiều lần chứng kiến các đợt biến động giá nghiêm trọng. Năm 2008, chỉ số giá lương thực FAO đạt đỉnh 132,7 điểm khi chính sách thúc đẩy nhiên liệu sinh học tại Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) khiến một lượng lớn ngô, mía và dầu thực vật chuyển từ sản xuất thực phẩm sang ethanol và biodiesel, cộng hưởng với giá dầu Brent tiến gần 150 USD/thùng.
Đến năm 2011, hạn hán tại Nga kéo theo lệnh hạn chế xuất khẩu, cùng thời tiết khô hạn tại Nam Mỹ và mưa lũ tại Australia, Pakistan tiếp tục siết chặt nguồn cung, đẩy chỉ số FAO lên 137,7 điểm. Sang năm 2022, xung đột Nga - Ukraine - hai quốc gia chiếm khoảng 30% lượng lúa mì xuất khẩu thế giới - làm gián đoạn chuỗi cung ứng và đẩy giá phân bón tăng cao, cộng thêm hệ quả hậu Covid-19 và làn sóng bảo hộ thương mại, đưa chỉ số giá lương thực FAO lập đỉnh kỷ lục 160,2 điểm.

Bước sang năm 2026, xu hướng có dấu hiệu lặp lại: sau khi chạm đáy 117,4 điểm đầu năm 2024, chỉ số giá lương thực FAO đã phục hồi lên 130,3 điểm vào giữa năm 2026 - cao hơn khoảng 37% so với mức trung bình giai đoạn 2015-2019. Các điểm nghẽn logistics hàng hải tại Biển Đen và Hormuz tiếp tục đẩy giá năng lượng, cước vận tải biển và các chi phí nền tăng cao, trong khi thời tiết cực đoan cùng nhu cầu nguyên liệu cho nhiên liệu sinh học tiếp tục gây sức ép lên nguồn cung.
4.2. Vì sao mặt bằng giá mới khó quay về mức cũ
Sau mỗi cú sốc, giá lương thực có thể hạ nhiệt khi nguồn cung phục hồi, nhưng mặt bằng chi phí sản xuất và vận chuyển lại khó quay về mức ban đầu - hệ quả của sự tích tụ nhiều áp lực chi phí trong chuỗi cung ứng nông nghiệp toàn cầu. Như đã đề cập ở trên, cước thuê tàu chở dầu siêu lớn (VLCC) trên tuyến Trung Đông - Trung Quốc đã tăng hơn 13 lần chỉ trong vài tháng, từ 36.000 USD/ngày lên đỉnh 476.000 USD/ngày, trước khi ổn định quanh 423.000 USD/ngày vào cuối tháng 7 - kéo theo giá tàu VLCC và lượng đơn đặt hàng đóng mới toàn cầu vượt các đỉnh lịch sử năm 2006 và 2008.
Thời tiết cực đoan tiếp tục gây sức ép lên nguồn cung tại nhiều vùng sản xuất lớn - từ sóng nhiệt tại châu Âu, tình trạng thiếu ẩm ở Đồng bằng phía Bắc nước Mỹ (đẩy sản lượng lúa mì xuống thấp nhất kể từ 1970), cho tới nguy cơ El Niño tại châu Á ảnh hưởng tới các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu gạo. Cộng hưởng với giá đầu vào, nhu cầu tích trữ và các chính sách bảo hộ nông sản, khả năng duy trì một mặt bằng lương thực giá rẻ như trước đây đang chịu sức ép cấu trúc, thay vì chỉ là biến động ngắn hạn theo mùa vụ.
Đáng chú ý, với độ trễ thông thường 3-6 tháng từ giá nguyên liệu đến giá bán lẻ, tác động từ chi phí sản xuất, phân bón và logistics tăng cao trong nửa đầu năm 2026 vẫn chưa phản ánh đầy đủ vào giá đến tay người tiêu dùng - hàm ý rằng áp lực giá có thể còn tiếp diễn trong các quý tới.
→ Xem thêm: Các giai đọan chu kỳ kinh tế ảnh hưởng đến giá hàng hóa như thế nào?
5. Triển vọng tuần tới và vùng giá cần theo dõi
Với dầu thô, rủi ro địa chính trị tại Trung Đông nhiều khả năng vẫn là biến số chi phối chính, khi tiến trình đàm phán Mỹ - Iran chưa có tín hiệu đột phá và lưu lượng tàu qua Hormuz vẫn ở vùng thấp bất thường. Ở chiều ngược lại, các báo cáo tồn kho hàng tuần từ EIA cùng dự báo nhu cầu cập nhật từ OPEC và IEA sẽ tiếp tục là yếu tố cần theo dõi sát, bởi đây chính là lực cản khiến đà tăng của dầu khó diễn ra theo đường thẳng.
Với lúa mì, vùng kháng cự 255-260 USD/tấn trên sàn CBOT sẽ là ngưỡng thử thách quan trọng cho tuần giao dịch tới. Diễn biến xuất khẩu tại Biển Đen, tiến độ mùa vụ tại Mỹ và các cập nhật dự báo thời tiết tại châu Âu vẫn là những biến số cần bám sát, trong bối cảnh thị trường vừa trải qua một nhịp tăng nhanh và có thể xuất hiện các phiên điều chỉnh kỹ thuật đan xen.
Ở góc nhìn dài hạn hơn, việc chỉ số giá lương thực FAO tái tăng tốc từ đáy chu kỳ đặt thị trường lúa gạo trong nước và khu vực Đông Nam Á trước cả cơ hội lẫn thách thức đan xen, khi biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu vẫn chịu sức ép từ chi phí phân bón, nhiên liệu và cước vận tải tăng cao. Nhà đầu tư quan tâm có thể theo dõi thêm giá thị trường hàng hóa cập nhật theo phiên để nắm bắt diễn biến kịp thời.
Lời kết
Tuần 10-14/8 cho thấy hai lực đẩy tưởng như tách biệt - rủi ro địa chính trị tại Trung Đông và áp lực thời tiết lên mùa vụ - đang cộng hưởng để đẩy cả dầu thô lẫn lúa mì tăng gần 6% chỉ trong một tuần. Nhìn xa hơn, chỉ số giá lương thực FAO tái tăng tốc từ đáy 2024 cho thấy mặt bằng chi phí toàn cầu khó quay lại mức trước các cú sốc 2008-2022, dù tốc độ và quy mô biến động ở mỗi giai đoạn có thể khác nhau. Thị trường hàng hóa phái sinh tiềm ẩn rủi ro cao và không phù hợp với tất cả mọi người; nhà đầu tư nên theo dõi sát các báo cáo cung cầu, tồn kho và diễn biến địa chính trị trước khi đưa ra quyết định giao dịch.
Đừng bỏ lỡ – Tham gia cộng đồng để cập nhật kiến thức mỗi ngày!
Dr TiX · AnfinX Lite
Hiểu thị trường trước khi đặt lệnh
Sử dụng Dr TiX trên AnfinX Lite để đọc nhanh bối cảnh thị trường, kiểm tra sổ lệnh, Tape và các điều kiện giao dịch quan trọng.
Khám phá Dr TiXThông tin chỉ mang tính hỗ trợ đọc thị trường, không phải khuyến nghị đầu tư.
Tổng quan thị trường
Nông sản
0.00
Công nghiệp
0.00
Kim loại
0.00
Đọc nhiều nhất
Chủ đề thịnh hành
Dr TiX · AnfinX Lite
Đọc thị trường nhanh hơn trên AnfinX Lite
Hiểu biểu đồ, sổ lệnh, Tape và điều kiện giao dịch theo bối cảnh hiện tại.
Khám phá Dr TiX →Không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch hàng hóa phái sinh có rủi ro.



